語文課 ngữ văn khóa Hán Việt: ngữ văn khóa Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 文 (văn) + 課 (khóa)Hán Việtngữ văn khóaCấu tạo語 + 文 + 課 · ngữ + văn + khóa nghĩa thành phần: ngữ + văn + khóa Nghĩa EngCihui 語文課 ǔwénkè n. language and literature course/class M:²táng