语菩萨 ngữ bồ tát Hán Việt: ngữ bồ tát Tổng quan ngữ bồ tát (雜名)維摩為西方之語菩薩。以無語即語之故也。☸ Cấu tạo: 语 (ngữ) + 菩 (bồ) + 萨 (tát)Hán Việtngữ bồ tátCấu tạo语 + 菩 + 萨 · ngữ + bồ + tát nghĩa thành phần: ngữ + bồ + tát Nghĩa ViệtCihui ngữ bồ tát (雜名)維摩為西方之語菩薩。以無語即語之故也。☸