語言中心 ngữ ngôn trung tâm Hán Việt: ngữ ngôn trung tâm Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 中 (trung) + 心 (tâm)Hán Việtngữ ngôn trung tâmCấu tạo語 + 言 + 中 + 心 · ngữ + ngôn + trung + tâm nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + trung + tâm Nghĩa EngCihui 語言中心 ǔyán zhōngxīn p.w. speech center M:¹jiā