語言代碼 yǔyán dàimǎ · ngữ ngôn đại mã Hán Việt: ngữ ngôn đại mã · Pinyin: yǔyán dàimǎ Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 代 (đại) + 碼 (mã)Pinyinyǔyán dàimǎHán Việtngữ ngôn đại mãCấu tạo語 + 言 + 代 + 碼 · ngữ + ngôn + đại + mã nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + đại + mã Nghĩa EngCihui language code