語言優勢

ngữ ngôn ưu thế

Hán Việt: ngữ ngôn ưu thế

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (ưu) + (thế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言優勢 ǔyán yōushì n. <lg.> language dominance