語言信息

ngữ ngôn tín tức

Hán Việt: ngữ ngôn tín tức

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (tín) + (tức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言信息 ǔyán xìnxī n. <lg.> linguistic information