語言倒置 ngữ ngôn đảo trí Hán Việt: ngữ ngôn đảo trí Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 倒 (đảo) + 置 (trí)Hán Việtngữ ngôn đảo tríCấu tạo語 + 言 + 倒 + 置 · ngữ + ngôn + đảo + trí nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + đảo + trí Nghĩa EngCihui 語言倒置 ǔyán dàozhì n. <lg.> metathesis