語言關聯 ngữ ngôn quan liên Hán Việt: ngữ ngôn quan liên Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 關 (quan) + 聯 (liên)Hán Việtngữ ngôn quan liênCấu tạo語 + 言 + 關 + 聯 · ngữ + ngôn + quan + liên nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + quan + liên Nghĩa EngCihui 語言關聯 ǔyán guānlián n. verbal association