語言變化 ngữ ngôn biến hóa Hán Việt: ngữ ngôn biến hóa Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 變 (biến) + 化 (hóa)Hán Việtngữ ngôn biến hóaCấu tạo語 + 言 + 變 + 化 · ngữ + ngôn + biến + hóa nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + biến + hóa Nghĩa EngCihui 語言變化 ǔyán biànhuà n. <lg.> language change