語言變遷 ngữ ngôn biến thiên Hán Việt: ngữ ngôn biến thiên Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 變 (biến) + 遷 (thiên)Hán Việtngữ ngôn biến thiênCấu tạo語 + 言 + 變 + 遷 · ngữ + ngôn + biến + thiên nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + biến + thiên Nghĩa EngCihui 語言變遷 ǔyán biànqiān n. <lg.> 1. change of language 2. evolutionary linguistics