語言地圖 ngữ ngôn địa đồ Hán Việt: ngữ ngôn địa đồ Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 地 (địa) + 圖 (đồ)Hán Việtngữ ngôn địa đồCấu tạo語 + 言 + 地 + 圖 · ngữ + ngôn + địa + đồ nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + địa + đồ Nghĩa EngCihui 語言地圖 ǔyán dìtú n. linguistic atlas/map M:¹zhāng