語言增補

ngữ ngôn tăng bổ

Hán Việt: ngữ ngôn tăng bổ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (tăng) + (bổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言增補 ǔyán zēngbǔ n. <lg.> language enrichment