語言天賦 ngữ ngôn thiên phú Hán Việt: ngữ ngôn thiên phú Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 天 (thiên) + 賦 (phú)Hán Việtngữ ngôn thiên phúCấu tạo語 + 言 + 天 + 賦 · ngữ + ngôn + thiên + phú nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + thiên + phú