語言嫖客 yǔ yán piáo kè · ngữ ngôn phiêu khách Hán Việt: ngữ ngôn phiêu khách · Pinyin: yǔ yán piáo kè Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 嫖 (phiêu) + 客 (khách)Pinyinyǔ yán piáo kèHán Việtngữ ngôn phiêu kháchCấu tạo語 + 言 + 嫖 + 客 · ngữ + ngôn + phiêu + khách nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + phiêu + khách