語言學方法
ngữ ngôn học phương pháp
Hán Việt: ngữ ngôn học phương pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học) + 方 (phương) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 語言學方法 ǔyánxué fāngfǎ n. <lg.> linguistic method
Hán Việt: ngữ ngôn học phương pháp
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học) + 方 (phương) + 法 (pháp)