語言工程

ngữ ngôn công trình

Hán Việt: ngữ ngôn công trình

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (công) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言工程 ǔyán gōngchéng n. <lg.> language engineering M:³xiàng