語言心理學

ngữ ngôn tâm lí học

Hán Việt: ngữ ngôn tâm lí học

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (tâm) + (lí) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言心理學 ǔyán xīnlǐxué n. linguistic psychology