語言忠誠 ngữ ngôn trung thành Hán Việt: ngữ ngôn trung thành Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 忠 (trung) + 誠 (thành)Hán Việtngữ ngôn trung thànhCấu tạo語 + 言 + 忠 + 誠 · ngữ + ngôn + trung + thành nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + trung + thành Nghĩa EngCihui 語言忠誠 ǔyán zhōngchéng n. <lg.> language loyalty