語言感覺

yǔ yán gǎn jué ngữ ngôn cảm giác

Hán Việt: ngữ ngôn cảm giác · Pinyin: yǔ yán gǎn jué

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (cảm) + (giác)