語言推廣 yǔ yán tuī guǎng · ngữ ngôn thôi quảng Hán Việt: ngữ ngôn thôi quảng · Pinyin: yǔ yán tuī guǎng Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 推 (thôi) + 廣 (quảng)Pinyinyǔ yán tuī guǎngHán Việtngữ ngôn thôi quảngCấu tạo語 + 言 + 推 + 廣 · ngữ + ngôn + thôi + quảng nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + thôi + quảng