語言政策

ngữ ngôn chánh sách

Hán Việt: ngữ ngôn chánh sách

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (chánh) + (sách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言政策 ǔyán zhèngcè n. <lg.> language policy