語言方陣

ngữ ngôn phương trận

Hán Việt: ngữ ngôn phương trận

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (phương) + (trận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言方陣 ǔyán fāngzhèn n. <lg.> phonetic matrix