語言漸同

ngữ ngôn tiệm đồng

Hán Việt: ngữ ngôn tiệm đồng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (tiệm) + (đồng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言漸同 ǔyán jiàntóng n. <lg.> convergence