語言漸失 ngữ ngôn tiệm thất Hán Việt: ngữ ngôn tiệm thất Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 漸 (tiệm) + 失 (thất)Hán Việtngữ ngôn tiệm thấtCấu tạo語 + 言 + 漸 + 失 · ngữ + ngôn + tiệm + thất nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + tiệm + thất Nghĩa EngCihui 語言漸失 ǔyán jiànshī n. <lg.> language attrition