語言潛能 ngữ ngôn tiềm năng Hán Việt: ngữ ngôn tiềm năng Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 潛 (tiềm) + 能 (năng)Hán Việtngữ ngôn tiềm năngCấu tạo語 + 言 + 潛 + 能 · ngữ + ngôn + tiềm + năng nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + tiềm + năng Nghĩa EngCihui 語言潛能 ǔyán qiánnéng n. <lg.> linguistic competence