語言矯作

ngữ ngôn kiểu tác

Hán Việt: ngữ ngôn kiểu tác

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (kiểu) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言矯作 ǔyán jiǎozuò v.p. Sb.'s language has a tinge of affectation.