語言社會學派
ngữ ngôn xã hội học phái
Hán Việt: ngữ ngôn xã hội học phái
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 社 (xã) + 會 (hội) + 學 (học) + 派 (phái)
Nghĩa
Eng
- Cihui 語言社會學派 ǔyán shèhuìxuépài p.w. <lg.> sociolinguistic school