語言純潔化
ngữ ngôn thuần khiết hóa
Hán Việt: ngữ ngôn thuần khiết hóa
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 純 (thuần) + 潔 (khiết) + 化 (hóa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 語言純潔化 ǔyán chúnjiéhuà n. <lg.> language purification
Hán Việt: ngữ ngôn thuần khiết hóa
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 純 (thuần) + 潔 (khiết) + 化 (hóa)