語言維護 ngữ ngôn duy hộ Hán Việt: ngữ ngôn duy hộ Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 維 (duy) + 護 (hộ)Hán Việtngữ ngôn duy hộCấu tạo語 + 言 + 維 + 護 · ngữ + ngôn + duy + hộ nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + duy + hộ Nghĩa EngCihui 語言維護 ǔyán wéihù n. <lg.> language maintenance