語言自我

ngữ ngôn tự ngã

Hán Việt: ngữ ngôn tự ngã

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (tự) + (ngã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言自我 ǔyán zìwǒ n. <lg.> language ego