語言藝術

ngữ ngôn nghệ thuật

Hán Việt: ngữ ngôn nghệ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (nghệ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言藝術 ǔyán yìshù n. <lg.> language arts