語言行爲

ngữ ngôn hành vi

Hán Việt: ngữ ngôn hành vi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (hành) + (vi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言行為 ǔyán xíngwèi n. <lg.> performance; speech act