語言規則 ngữ ngôn quy tắc Hán Việt: ngữ ngôn quy tắc Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 規 (quy) + 則 (tắc)Hán Việtngữ ngôn quy tắcCấu tạo語 + 言 + 規 + 則 · ngữ + ngôn + quy + tắc nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + quy + tắc Nghĩa EngCihui 語言規則 ǔyán guīzé n. 1. <comp.> language rules 2. <lg.> linguistic rule M:¹tiáo