語言解碼 ngữ ngôn giải mã Hán Việt: ngữ ngôn giải mã Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 解 (giải) + 碼 (mã)Hán Việtngữ ngôn giải mãCấu tạo語 + 言 + 解 + 碼 · ngữ + ngôn + giải + mã nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + giải + mã Nghĩa EngCihui 語言解碼 ǔyán jiěmǎ n. <lg.> linguistic decoding