語言誓約

yǔ yán shì yuē ngữ ngôn thệ ước

Hán Việt: ngữ ngôn thệ ước · Pinyin: yǔ yán shì yuē

Tổng quan

cam kết ngôn ngữ (chỉ nói ngôn ngữ đích tại trường ngôn ngữ)

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (thệ) + (ước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cam kết ngôn ngữ (chỉ nói ngôn ngữ đích tại trường ngôn ngữ)