語言警察

yǔyán jǐngchá ngữ ngôn cảnh sát

Hán Việt: ngữ ngôn cảnh sát · Pinyin: yǔyán jǐngchá

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (cảnh) + (sát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui language police