語言隔閡 ngữ ngôn cách ngại Hán Việt: ngữ ngôn cách ngại Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 隔 (cách) + 閡 (ngại)Hán Việtngữ ngôn cách ngạiCấu tạo語 + 言 + 隔 + 閡 · ngữ + ngôn + cách + ngại nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + cách + ngại