語言障礙

yǔ yán zhàng ài ngữ ngôn chướng ngại

Hán Việt: ngữ ngôn chướng ngại · Pinyin: yǔ yán zhàng ài

Tổng quan

rào cản ngôn ngữ | chứng nói ngọng

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (chướng) + (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rào cản ngôn ngữ | chứng nói ngọng

Eng

  • CC-CEDICT language barrier|speech impediment
  • Cihui language barrier; speech impediment