语录体

yǔ lù tǐ ngữ lục thể

Hán Việt: ngữ lục thể · Pinyin: yǔ lù tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (lục) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用语录形式写成的作品。亦指模仿宋人《语录》的文白夹杂的文字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用语录形式写成的作品。亦指模仿宋人《语录》的文白夹杂的文字。