語際法

ngữ tế pháp

Hán Việt: ngữ tế pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (tế) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語際法 ǔjìfǎ n. <lg.> interlanguage