語音史

ngữ âm sử

Hán Việt: ngữ âm sử

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (âm) + (sử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語音史 ǔyīnshǐ n. <lg.> phonetic history; phonology