語音室 ngữ âm thất Hán Việt: ngữ âm thất Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 音 (âm) + 室 (thất)Hán Việtngữ âm thấtCấu tạo語 + 音 + 室 · ngữ + âm + thất nghĩa thành phần: ngữ + âm + thất Nghĩa EngCihui 語音室 ǔyīnshì* p.w. language lab M:¹jiān