語音律 ngữ âm luật Hán Việt: ngữ âm luật Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 音 (âm) + 律 (luật)Hán Việtngữ âm luậtCấu tạo語 + 音 + 律 · ngữ + âm + luật nghĩa thành phần: ngữ + âm + luật Nghĩa EngCihui 語音律 ǔyīnlǜ n. <lg.> phonetic rule