語音符號 ngữ âm phù hào Hán Việt: ngữ âm phù hào Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 音 (âm) + 符 (phù) + 號 (hào)Hán Việtngữ âm phù hàoCấu tạo語 + 音 + 符 + 號 · ngữ + âm + phù + hào nghĩa thành phần: ngữ + âm + phù + hào Nghĩa EngCihui 語音符號 ǔyīn fúhào n. <lg.> 1. phonetic symbol 2. sound symbolism