誤入歧途

wù rù qí tú ngộ nhập kì đồ

Hán Việt: ngộ nhập kì đồ · Pinyin: wù rù qí tú

Tổng quan

bước sai đường trong cuộc sống (thành ngữ) | đi lạc lối

Cấu tạo: (ngộ) + (nhập) + (kì) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bước sai đường trong cuộc sống (thành ngữ) | đi lạc lối

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 误:受惑;歧途:错误的道路。由于受煽惑而走上了错误的道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 误受惑;歧途错误的道路。由于受煽惑而走上了错误的道路。

Eng

  • CC-CEDICT to take a wrong step in life (idiom)|to go astray
  • Cihui to take a wrong step in life (idiom); to go astray