誤發的 ngộ phát đích Hán Việt: ngộ phát đích Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 發 (phát) + 的 (đích)Hán Việtngộ phát đíchCấu tạo誤 + 發 + 的 · ngộ + phát + đích nghĩa thành phần: ngộ + phát + đích