誤字率 ngộ tự suất Hán Việt: ngộ tự suất Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 字 (tự) + 率 (suất)Hán Việtngộ tự suấtCấu tạo誤 + 字 + 率 · ngộ + tự + suất nghĩa thành phần: ngộ + tự + suất Nghĩa EngCihui 誤字率 ùzìlǜ n. word-error probability