误学邯郸 wù xué hán dān · ngộ học hàm đan Hán Việt: ngộ học hàm đan · Pinyin: wù xué hán dān Tổng quan Cấu tạo: 误 (ngộ) + 学 (học) + 邯 (hàm) + 郸 (đan)Pinyinwù xué hán dānHán Việtngộ học hàm đanCấu tạo误 + 学 + 邯 + 郸 · ngộ + học + hàm + đan nghĩa thành phần: ngộ + học + hàm + đan