誤然間

wù rán jiān ngộ nhiên gian

Hán Việt: ngộ nhiên gian · Pinyin: wù rán jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (ngộ) + (nhiên) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无意中﹐疏忽中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无意中﹐疏忽中。