誤碼率

wù mǎ lǜ ngộ mã suất

Hán Việt: ngộ mã suất · Pinyin: wù mǎ lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngộ) + (mã) + (suất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 数字信号传输的性能指标之一。表示码元被错误接收的概率,即所接收到的码元中出现差错码元数占传输总码元数的比例。